Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前进前進

qián jìn

前进 là gì?

前进 [qián jìn] có nghĩa là tiến lên; tiến về phía trước; xúc tiến; tiến tới.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前进 trong tiếng Việt

  1. tiến lên
  2. tiến về phía trước
  3. xúc tiến
  4. tiến tới

Cách đọc và ghi nhớ 前进

前进 được đọc là qián jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến lên; tiến về phía trước; xúc tiến; tiến tới”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan