Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前途无量前途無量

qián tú wú liàng

前途无量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前途无量 trong tiếng Việt

có triển vọng vô hạn

Tra từ liên quan