Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前身

qián shēn

前身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前身 trong tiếng Việt

tiền thân; người tiền nhiệm; thứ mở đường hoặc báo hiệu; kiếp trước (Phật giáo); phần trước của áo

Tra từ liên quan