Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前辈前輩

qián bèi

前辈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前辈 trong tiếng Việt

  1. tiền bối
  2. thế hệ đi trước
  3. người tiền nhiệm
Tra từ liên quan