前途
triển vọng; tương lai; chặng đường
triển vọng; tương lai; chặng đường
前途 thường mang nghĩa “triển vọng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 前途, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tương lai bất định; khó dự đoán tương lai; ¿Qué serà?; ai biết được tương lai?
›前途无量qián tú wú liàngcó triển vọng vô hạn
›前身qián shēntiền thân; người tiền nhiệm; thứ mở đường hoặc báo hiệu; kiếp trước (Phật giáo); phần trước của áo
›前路qián lùcon đường phía trước
›前述qián shùđã nêu trên; đã nói ở trên; câu trước
›前轮qián lúnbánh trước
›前途渺茫qián tú miǎo mángkhông biết phải làm gì tiếp theo; rơi vào bế tắc
›前辈qián bèitiền bối; thế hệ đi trước; người tiền nhiệm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.