Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前车之覆,后车之鉴前車之覆,後車之鑒

qián chē zhī fù , hòu chē zhī jiàn

前车之覆,后车之鉴 là gì?

前车之覆,后车之鉴 [qián chē zhī fù , hòu chē zhī jiàn] có nghĩa là nghĩa đen: xe phía trước bị lật, cảnh báo cho xe sau (thành ngữ); nghĩa bóng: rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước; học từ sai lầm quá khứ; một lần bị cắn, hai lần sợ.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前车之覆,后车之鉴 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: xe phía trước bị lật, cảnh báo cho xe sau (thành ngữ)
  2. nghĩa bóng: rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước
  3. học từ sai lầm quá khứ
  4. một lần bị cắn, hai lần sợ

Cách đọc và ghi nhớ 前车之覆,后车之鉴

前车之覆,后车之鉴 được đọc là qián chē zhī fù , hòu chē zhī jiàn, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: xe phía trước bị lật, cảnh báo cho xe sau (thành ngữ); nghĩa bóng: rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước; học từ sai lầm quá khứ; một lần bị cắn, hai lần sợ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan