前车之覆,后车之鉴 là gì?
前车之覆,后车之鉴 [qián chē zhī fù , hòu chē zhī jiàn] có nghĩa là nghĩa đen: xe phía trước bị lật, cảnh báo cho xe sau (thành ngữ); nghĩa bóng: rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước; học từ sai lầm quá khứ; một lần bị cắn, hai lần sợ.
Nghĩa của từ 前车之覆,后车之鉴 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: xe phía trước bị lật, cảnh báo cho xe sau (thành ngữ)
- nghĩa bóng: rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước
- học từ sai lầm quá khứ
- một lần bị cắn, hai lần sợ
Cách đọc và ghi nhớ 前车之覆,后车之鉴
前车之覆,后车之鉴 được đọc là qián chē zhī fù , hòu chē zhī jiàn, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: xe phía trước bị lật, cảnh báo cho xe sau (thành ngữ); nghĩa bóng: rút kinh nghiệm từ thất bại của người đi trước; học từ sai lầm quá khứ; một lần bị cắn, hai lần sợ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .