Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前院

qián yuàn

前院 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前院 trong tiếng Việt

sân trước; sân trước nhà

Tra từ liên quan