前门前門 qián mén 前门 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前门 trong tiếng Việt cửa trướclối vào chínhcách tiếp cận trung thực và thẳng thắn (trái với 後門|后门, cửa sau hoặc không chính thức) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan