Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前门前門

qián mén

前门 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前门 trong tiếng Việt

  1. cửa trước
  2. lối vào chính
  3. cách tiếp cận trung thực và thẳng thắn (trái với 後門|后门, cửa sau hoặc không chính thức)
Tra từ liên quan