Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前茅

qián máo

前茅 là gì?

前茅 [qián máo] có nghĩa là tiền phương (quân sự) (xưa); (nghĩa bóng) hàng ngũ đứng đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前茅 trong tiếng Việt

  1. tiền phương (quân sự) (xưa)
  2. (nghĩa bóng) hàng ngũ đứng đầu

Cách đọc và ghi nhớ 前茅

前茅 được đọc là qián máo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiền phương (quân sự) (xưa); (nghĩa bóng) hàng ngũ đứng đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan