Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前苏联前蘇聯

qián Sū lián

前苏联 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前苏联 trong tiếng Việt

Liên Xô cũ

Tra từ liên quan