Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前体前體

qián tǐ

前体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前体 trong tiếng Việt

tiền chất

Tra từ liên quan