前车之鉴前車之鑒 qián chē zhī jiàn 前车之鉴 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前车之鉴 trong tiếng Việt rút ra bài học từ sai lầm của người đi trước (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan