Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前头前頭

qián tou

前头 là gì?

前头 [qián tou] có nghĩa là ở phía trước; dẫn đầu; phía trước; bên trên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前头 trong tiếng Việt

  1. ở phía trước
  2. dẫn đầu
  3. phía trước
  4. bên trên

Cách đọc và ghi nhớ 前头

前头 được đọc là qián tou, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ở phía trước; dẫn đầu; phía trước; bên trên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan