前卫前衛 qián wèi 前卫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前卫 trong tiếng Việt tiền vệ; hàng đầu; tiên phong; vị trí tiền đạo (bóng đá) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan