Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前卫前衛

qián wèi

前卫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前卫 trong tiếng Việt

tiền vệ; hàng đầu; tiên phong; vị trí tiền đạo (bóng đá)

Tra từ liên quan