前胃 qián wèi 前胃 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前胃 trong tiếng Việt dạ dày tuyếntrước dạ dày 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan