Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前胃

qián wèi

前胃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前胃 trong tiếng Việt

  1. dạ dày tuyến
  2. trước dạ dày
Tra từ liên quan