Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前车主前車主

qián chē zhǔ

前车主 là gì?

前车主 [qián chē zhǔ] có nghĩa là chủ sở hữu trước (của xe đang bán).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前车主 trong tiếng Việt

chủ sở hữu trước (của xe đang bán)

Cách đọc và ghi nhớ 前车主

前车主 được đọc là qián chē zhǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chủ sở hữu trước (của xe đang bán)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan