Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前述

qián shù

前述 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前述 trong tiếng Việt

đã nêu trên; đã nói ở trên; câu trước

Tra từ liên quan