Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前部皮层下损伤前部皮層下損傷

qián bù pí céng xià sǔn shāng

前部皮层下损伤 là gì?

前部皮层下损伤 [qián bù pí céng xià sǔn shāng] có nghĩa là tổn thương dưới vỏ trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前部皮层下损伤 trong tiếng Việt

tổn thương dưới vỏ trước

Cách đọc và ghi nhớ 前部皮层下损伤

前部皮层下损伤 được đọc là qián bù pí céng xià sǔn shāng, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổn thương dưới vỏ trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan