前台 là gì?
前台 [qián tái] có nghĩa là sân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai); quầy lễ tân; quầy tiếp tân; (tin học) front-end; tiền cảnh.
Nghĩa của từ 前台 trong tiếng Việt
- sân khấu
- khu vực trước sân khấu
- bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)
- quầy lễ tân
- quầy tiếp tân
- (tin học) front-end
- tiền cảnh
Cách đọc và ghi nhớ 前台
前台 được đọc là qián tái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai); quầy lễ tân; quầy tiếp tân; (tin học) front-end; tiền cảnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .