Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前台前臺

qián tái

前台 là gì?

前台 [qián tái] có nghĩa là sân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai); quầy lễ tân; quầy tiếp tân; (tin học) front-end; tiền cảnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前台 trong tiếng Việt

  1. sân khấu
  2. khu vực trước sân khấu
  3. bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai)
  4. quầy lễ tân
  5. quầy tiếp tân
  6. (tin học) front-end
  7. tiền cảnh

Cách đọc và ghi nhớ 前台

前台 được đọc là qián tái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sân khấu; khu vực trước sân khấu; bối cảnh chính trị, v.v. (đôi khi chê bai); quầy lễ tân; quầy tiếp tân; (tin học) front-end; tiền cảnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan