前舱前艙 qián cāng 前舱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前舱 trong tiếng Việt hầm hàng phía trước (trên tàu); khoang mũi tàu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan