Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前臼齿前臼齒

qián jiù chǐ

前臼齿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前臼齿 trong tiếng Việt

răng tiền hàm (ngay sau răng nanh ở một số động vật có vú)

Tra từ liên quan