Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前调前調

qián diào

前调 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前调 trong tiếng Việt

(nước hoa) hương đầu

Tra từ liên quan