Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前驱前驅

qián qū

前驱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前驱 trong tiếng Việt

  1. tiền thân
  2. nhà tiên phong
Tra từ liên quan