Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前额叶皮质前額葉皮質

qián é yè pí zhì

前额叶皮质 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前额叶皮质 trong tiếng Việt

vỏ não trước trán (PFC)

Tra từ liên quan