Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
wāng

một vùng nước; rỉ ra; (tượng thanh) tiếng chó sủa; lượng từ cho chất lỏng: vũng, bãi nước

Từ vựng
汩汩
gǔ gǔ

(tượng thanh) âm nước chảy róc rách

Cụm từ

bối rối; dập tắt; (từ tượng thanh) dùng trong 汩汩[gu3 gu3]

Từ vựng
汨罗江
Mì luó jiāng

sông Miluo ở các tỉnh Giang Tây và Hồ Nam, chảy vào hồ Động Đình

Cụm từ
汨罗市
Mì luó shì

thành phố cấp huyện Miluo thuộc địa cấp thị Nhạc Dương 岳陽|岳阳, Hồ Nam

Cụm từ
汨罗
Mì luó

thành phố Miluo ở Hồ Nam; sông Miluo ở Hồ Nam, nổi tiếng với lễ hội thuyền rồng

Cụm từ
汨水
Mì shuǐ

tên một con sông, nhánh phía nam của sông Miluo 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]

Cụm từ

tên một con sông, nhánh phía nam của sông Mịch La 汨羅江|汨罗江[Mi4 luo2 jiang1]

Từ vựng
qiān

đầm lầy; nổi

Từ vựng
污点
wū diǎn

vết bẩn; vết nhơ

Cụm từ
污辱
wū rǔ

làm nhục; xúc phạm; vấy bẩn; làm ô uế

Cụm từ
污迹
wū jì

vết nhơ; vết bẩn

Cụm từ
污言秽语
wū yán - huì yǔ

(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; lời nói bẩn thỉu

Thành ngữ
污蔑
wū miè

phỉ báng; bôi nhọ; làm hoen ố

Cụm từ
污蔑
wū miè

biến thể của 污衊|污蔑[wu1 mie4]

Cụm từ
污糟
wū zāo

bẩn thỉu; không hợp vệ sinh; dơ dáy; kinh tởm

Cụm từ
污秽
wū huì

(văn học) bẩn; dơ bẩn; (văn học) bụi bẩn; thứ dơ bẩn

Cụm từ
污痕
wū hén

vết nhơ

Cụm từ
污浊
wū zhuó

bẩn; đục; bốc mùi (cống rãnh)

Cụm từ
污渍
wū zì

vết bẩn

Cụm từ
污泥
wū ní

bùn; cặn bã

Cụm từ
污水处理厂
wū shuǐ chǔ lǐ chǎng

nhà máy xử lý nước thải

Cụm từ
污水管
wū shuǐ guǎn

ống nước thải

Cụm từ
污水坑
wū shuǐ kēng

hố phân

Cụm từ
污水
wū shuǐ

nước thải

Cụm từ
污染物
wū rǎn wù

chất gây ô nhiễm

Cụm từ
污染区
wū rǎn qū

khu vực bị ô nhiễm

Cụm từ
污染
wū rǎn

gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ
污损
wū sǔn

làm ô nhiễm

Cụm từ
污垢
wū gòu

vết bẩn

Cụm từ