Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一头栽进一頭栽進

yī tóu zāi jìn

一头栽进 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一头栽进 trong tiếng Việt

lao vào; ngã nhào vào

Tra từ liên quan