一点点
một chút
một chút
一点点 thường mang nghĩa “một chút”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一点点, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
từng chút một; dần dần; từ từ
›一点一滴yī diǎn yī dītừng chút một; mỗi chút một
›一点yī diǎnmột chút; một ít; một chấm; một điểm
›一点邻域yī diǎn lín yù(toán) lân cận của một điểm
›一党yī dǎngnhà nước đơn đảng
›一党专制yī dǎng zhuān zhìchuyên chế một đảng
›一鼓作气yī gǔ zuò qìlàm việc một mạch với sự hăng hái
›一点就通yī diǎn jiù tōngchỉ cần gợi ý là hiểu; hiểu nhau không cần giải thích
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.