丁二醇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
丁二醇
butyl glycol
Giản thể丁二醇
Phồn thể丁二醇
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng