Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一面之词一面之詞

yī miàn zhī cí

一面之词 là gì?

一面之词 [yī miàn zhī cí] có nghĩa là một phía của câu chuyện; lời nói phiến diện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一面之词 trong tiếng Việt

  1. một phía của câu chuyện
  2. lời nói phiến diện

Cách đọc và ghi nhớ 一面之词

一面之词 được đọc là yī miàn zhī cí, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “một phía của câu chuyện; lời nói phiến diện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan