Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一马当先一馬當先

yī mǎ dāng xiān

一马当先 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一马当先 trong tiếng Việt

(thành ngữ) dẫn đầu

Tra từ liên quan