一马当先一馬當先 yī mǎ dāng xiān 一马当先 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一马当先 trong tiếng Việt (thành ngữ) dẫn đầu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan