Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁卯胡乱丁卯胡亂

Dīng mǎo Hú luàn

丁卯胡乱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁卯胡乱 trong tiếng Việt

cuộc xâm lược Triều Tiên lần thứ nhất của Mãn Châu (1627)

Tra từ liên quan