Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁二烯

dīng èr xī

丁二烯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁二烯 trong tiếng Việt

butadiene C4H6; biethylene

Tra từ liên quan