Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁基

dīng jī

丁基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁基 trong tiếng Việt

nhóm butyl (hóa học)

Tra từ liên quan