Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一点邻域一點鄰域

yī diǎn lín yù

一点邻域 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一点邻域 trong tiếng Việt

(toán) lân cận của một điểm

Tra từ liên quan