一点邻域
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一点邻域
(toán) lân cận của một điểm
Giản thể一点邻域
Phồn thể一點鄰域
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng