一类一類 yī lèi 一类 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一类 trong tiếng Việt cùng loạithể loại 1 (tức là loại A) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan