Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁丁炒面丁丁炒麵

dīng dīng chǎo miàn

丁丁炒面 là gì?

丁丁炒面 [dīng dīng chǎo miàn] có nghĩa là mì xào thái nhỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁丁炒面 trong tiếng Việt

mì xào thái nhỏ

Cách đọc và ghi nhớ 丁丁炒面

丁丁炒面 được đọc là dīng dīng chǎo miàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mì xào thái nhỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan