Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一点一点一點一點

yī diǎn yī diǎn

一点一点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一点一点 trong tiếng Việt

từng chút một; dần dần; từ từ

Tra từ liên quan