一点一点一點一點 yī diǎn yī diǎn 一点一点 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一点一点 trong tiếng Việt từng chút một; dần dần; từ từ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan