Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一鼓作气一鼓作氣

yī gǔ zuò qì

一鼓作气 là gì?

一鼓作气 [yī gǔ zuò qì] có nghĩa là làm việc một mạch với sự hăng hái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一鼓作气 trong tiếng Việt

làm việc một mạch với sự hăng hái

Cách đọc và ghi nhớ 一鼓作气

一鼓作气 được đọc là yī gǔ zuò qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm việc một mạch với sự hăng hái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan