Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁克

dīng kè

丁克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁克 trong tiếng Việt

Hai thu nhập, không con (DINK) (từ mượn)

Tra từ liên quan