Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁内酯丁內酯

dīng nèi zhǐ

丁内酯 là gì?

丁内酯 [dīng nèi zhǐ] có nghĩa là butyrolactone.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁内酯 trong tiếng Việt

butyrolactone

Cách đọc và ghi nhớ 丁内酯

丁内酯 được đọc là dīng nèi zhǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “butyrolactone”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan