Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁亥

dīng hài

丁亥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁亥 trong tiếng Việt

năm thứ hai mươi tư D12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2007 hoặc 2067

Tra từ liên quan