丁亥 dīng hài 丁亥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丁亥 trong tiếng Việt năm thứ hai mươi tư D12 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2007 hoặc 2067 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan