一马勺坏一锅一馬勺壞一鍋
一马勺坏一锅 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 一马勺坏一锅 trong tiếng Việt
một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ); một con sâu làm rầu nồi canh
một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ); một con sâu làm rầu nồi canh