Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一马勺坏一锅一馬勺壞一鍋

yī mǎ sháo huài yī guō

一马勺坏一锅 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一马勺坏一锅 trong tiếng Việt

một muôi (thứ gì đó xấu) làm hỏng cả nồi (thành ngữ); một con sâu làm rầu nồi canh

Tra từ liên quan