Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一鳞半爪一鱗半爪

yī lín bàn zhǎo

一鳞半爪 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一鳞半爪 trong tiếng Việt

nghĩa đen: một vảy và nửa móng vuốt (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ là mẩu vụn vặt

Tra từ liên quan