Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁丁

dīng dīng

丁丁 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 丁丁 trong tiếng Việt

(từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])

Tra từ liên quan