丁丁
丁丁 là gì?
Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng
Nghĩa của từ 丁丁 trong tiếng Việt
(từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])
(từ mới) (tiếng lóng) dương vật (丁丁 giống "JJ", viết tắt của 雞雞|鸡鸡[ji1 ji1])