一党专制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一党专制
chuyên chế một đảng
Giản thể一党专制
Phồn thể一黨專制
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng