Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丁丁

zhēng zhēng

丁丁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丁丁 trong tiếng Việt

âm thanh chặt gỗ, quân cờ va vào bàn cờ, v.v

Tra từ liên quan