一面
một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...); cả khuôn mặt
một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...); cả khuôn mặt
一面 thường mang nghĩa “một bên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一面, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy); một bên; lao thẳng; trực tiếp; nhanh chóng; đồng thời
›一阵子yī zhèn zimột lúc; một đợt; một thời gian ngắn; một trận
›一阵yī zhènmột trận; một cơn; một tràng; một đợt (khoảng thời gian)
›一灵真性yī líng zhēn xìnglinh hồn; tinh thần
›一面之交yī miàn zhī jiāogặp một lần; quan hệ xã giao
›一霎间yī shà jiāntrong chớp mắt
›一面之词yī miàn zhī címột phía của câu chuyện; lời nói phiến diện
›一霎眼yī shà yǎnđột nhiên; trong khoảnh khắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.