Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一面

yī miàn

一面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一面 trong tiếng Việt

một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...); cả khuôn mặt

Tra từ liên quan