一头雾水
bối rối; bị làm cho khó hiểu
bối rối; bị làm cho khó hiểu
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
lao vào; ngã nhào vào
›一颗老鼠屎坏了一锅粥yī kē lǎo shǔ shǐ huài le yī guō zhōuxem 一粒老鼠屎壞了一鍋粥|一粒老鼠屎坏了一锅粥[yi1 li4 lao3 shu3 shi3 huai4 le5 yi1 guo1 zhou1]
›一头yī tóumột cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy); một bên; lao thẳng; trực tiếp; nhanh chóng; đồng thời
›一类yī lèicùng loại; thể loại 1 (tức là loại A)
›一项一项地yī xiàng yī xiàng detừng cái một
›一类保护动物yī lèi bǎo hù dòng wùđộng vật được bảo vệ loại A
›一面倒yī miàn dǎohoàn toàn về một phía; một chiều; lệch lạc; thiên lệch; áp đảo về một phía
›一颦一笑yī pín yī xiàomỗi cái nhíu mày và mỗi nụ cười
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.