一点一滴一點一滴 yī diǎn yī dī 一点一滴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一点一滴 trong tiếng Việt từng chút một; mỗi chút một 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan