Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一类保护动物一類保護動物

yī lèi bǎo hù dòng wù

一类保护动物 là gì?

一类保护动物 [yī lèi bǎo hù dòng wù] có nghĩa là động vật được bảo vệ loại A.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一类保护动物 trong tiếng Việt

động vật được bảo vệ loại A

Cách đọc và ghi nhớ 一类保护动物

一类保护动物 được đọc là yī lèi bǎo hù dòng wù, gồm 6 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động vật được bảo vệ loại A”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan